Đang diễn ra
19 thí sinh
Tổng hợp đề thi THT - Bảng A các năm - 02
| # | Tên bài tập | Điểm | Trạng thái |
|---|---|---|---|
| 91 |
Bài 100. Tổng dãy K (THTA 2025 Từ Sơn - Gia Bình – Quế Võ, TP Bắc Ninh)
bai_100_tong_day_k
|
100 | — |
| 92 |
Bài 101. Số đơn giản (THTA 2024 Huyện Thuận Thành - Bắc Ninh)
bai_101_so_don_gian
|
100 | — |
| 93 |
Bài 102. Dãy số (THTA 2025 quận Ngũ Hành Sơn - Đà Nẵng)
bai_102_day_so
|
100 | — |
| 94 |
Bài 103. Số năm (THTA 2024 tỉnh Thái Bình)
bai_103_so_nam
|
100 | — |
| 95 |
Bài 104. Biến đổi số (THTA 2024 tỉnh Bắc Giang)
bai_104_bien_doi_so
|
100 | — |
| 96 |
Bài 105. Số nhỏ nhất và số lớn nhất (THTA 2025 tỉnh Hà Tĩnh)
bai_105_so_nho_nhat_va_so_lon_nh
|
100 | — |
| 97 |
Bài 106. Chia hết 2 (THTA 2025 sơ khảo toàn quốc lần 2)
bai_106_chia_het_2
|
100 | — |
| 98 |
Bài 107. Ghép số (THTA 2025 Sơ khảo toàn quốc lần 3)
bai_107_ghep_so
|
100 | — |
| 99 |
Bài 108. Dãy tháng (THTA 2024 tỉnh Thái Bình)
bai_108_day_thang
|
100 | — |
| 100 |
Bài 109: Tổ màu chữ cái (THTA 2024 Sơ khảo toàn quốc)
bai_109_to_mau_chu_cai
|
100 | — |
| 101 |
Bài 110. Tổng chữ số cuối (THTA 2025 tỉnh Bắc Giang)
bai_110_tong_chu_so_cuoi
|
100 | — |
| 102 |
Bài 111: Tính tổng dãy số (THTA 2024 sơ khảo TP Hà Nội)
bai_111_tinh_tong_day_so
|
100 | — |
| 103 |
Bài 112. Đếm ngày (THTA 2024 tỉnh Thái Bình)
bai_112_dem_ngay
|
100 | — |
| 104 |
Bài 113. Rút thẻ (THTA 2024 Tỉnh Nghệ An - Khánh Hòa)
bai_113_rut_the
|
100 | — |
| 105 |
Bài 114. Đếm ngày (THTA 2025 sơ khảo toàn quốc lần 2)
bai_114_dem_ngay
|
100 | — |