Đã kết thúc
53 thí sinh
Bài tập C++ bồi dưỡng học sinh giỏi
| # | Tên bài tập | Điểm | Trạng thái |
|---|---|---|---|
| 1 |
Ốc sên
arr_01
|
100 | — |
| 2 |
Tìm một số nguyên dương
arr_02
|
100 | — |
| 3 |
Số đối xứng
arr_5
|
100 | — |
| 4 |
Đọc số
arr_6
|
100 | — |
| 5 |
Sắp xếp với hàm sort
arr_7
|
100 | — |
| 6 |
Tính tổng và tính trung bình cộng
arr_8
|
100 | — |
| 7 |
Đếm số phần tử
arr_9
|
100 | — |
| 8 |
Tìm vị trí thứ i
arr_10
|
100 | — |
| 9 |
Tìm giá trị lớn nhất và giá trị nhỏ nhất
arr_11
|
100 | — |
| 10 |
Tìm các vị trí phần tử
arr_12
|
100 | — |
| 11 |
Tìm giá trị nhỏ nhì
arr_13
|
100 | — |
| 12 |
Tìm giá trị lớn thứ k của dãy số
arr_14
|
100 | — |
| 13 |
Tìm dãy 3 phần tử liên tiếp
arr_15
|
100 | — |
| 14 |
Tìm vị trí x (nếu có) trong dãy số
arr_16
|
100 | — |
| 15 |
Tìm số Fibonacci
arr_17
|
100 | — |
| 16 |
Liệt kê các dãy con
arr_18
|
100 | — |
| 17 |
Tìm số cặp (i, j)
arr_19
|
100 | — |
| 18 |
Xóa phần tử thứ k
arr_20
|
100 | — |
| 19 |
Xóa tất cả các phần tử
arr_21
|
100 | — |
| 20 |
Xóa các phần tử giống nhau
arr_22
|
100 | — |
| 21 |
Chèn x vào phần tử thứ k
arr_23
|
100 | — |
| 22 |
Đếm số lần xuất hiện
arr_24
|
100 | — |
| 23 |
Đảo ngược dãy số
arr_25
|
100 | — |
| 24 |
Tìm dãy con liên tiếp
arr_26
|
100 | — |
| 25 |
Tìm dãy con liên tiếp không giảm
arr_27
|
100 | — |
| 26 |
Tìm dãy con bằng nhau liên tiếp
arr_28
|
100 | — |
| 27 |
Tìm dãy con bằng nhau liên tiếp dài nhất
arr_29
|
100 | — |
| 28 |
Liệt kê các số chính phương
arr_30
|
100 | — |
| 29 |
Liệt kê các số nguyên tố
arr_31
|
100 | — |
| 30 |
Tính độ dài xâu và sắp xếp
arr_32
|
100 | — |
| 31 |
Đếm ký tự và xóa ký tự
arr_33
|
100 | — |
| 32 |
Xoá xâu ký tự
arr_34
|
100 | — |
| 33 |
Xoá hai xâu ký tự
arr_35
|
100 | — |
| 34 |
Chuẩn hóa xâu chuỗi
arr_36
|
100 | — |
| 35 |
Định dạng chữ cái
arr_37
|
100 | — |
| 36 |
Xoá và chuẩn hóa xâu
arr_38
|
100 | — |
| 37 |
Chuẩn hóa và số ký tự thừa
arr_39
|
100 | — |
| 38 |
Đếm số lần xuất hiện của xâu
arr_40
|
100 | — |
| 39 |
Đếm số lần xuất hiện của mỗi ký tự
arr_41
|
100 | — |
| 40 |
Chuẩn hóa nâng cao xâu s
arr_42
|
100 | — |
| 41 |
Tách các số trong xâu
arr_43
|
100 | — |
| 42 |
Trang trí hàng cây
arr_44
|
100 | — |
| 43 |
Chia nhóm
arr_45
|
100 | — |
| 44 |
Cấp số cộng (2)
arr_46
|
100 | — |
| 45 |
Team
arr_47
|
100 | — |
| 46 |
Trợ giúp
arr_48
|
100 | — |
| 47 |
NUMSEQ
arr_49
|
100 | — |
| 48 |
Xây dựng mảng
arr_50
|
100 | — |
| 49 |
CHILLIS
arr_51
|
100 | — |
| 50 |
Đếm dãy con liên tiếp
arr_52
|
100 | — |