Đã kết thúc
0 thí sinh
Luyện thi khu vực - THT Bảng A
| # | Tên bài tập | Điểm | Trạng thái |
|---|---|---|---|
| 1 |
Chuẩn bị bàn
ikh236
|
100 | — |
| 2 |
Số một số
ikh237
|
100 | — |
| 3 |
Đếm đĩa
ikh238
|
100 | — |
| 4 |
Đặt sỏi
ikh239
|
100 | — |
| 5 |
Đếm chữ số
ikh03
|
100 | — |
| 6 |
Cái kẹo
ikh02
|
100 | — |
| 7 |
Diện tích hình vuông
ikh234
|
100 | — |
| 8 |
Dãy số
ikh235
|
100 | — |
| 9 |
Phân số nhỏ nhất
ikh231
|
100 | — |
| 10 |
Tính tổng dãy số
ikh232
|
100 | — |
| 11 |
Thay đổi chữ số
ikh233
|
100 | — |
| 12 |
Bánh ngọt
ikh256
|
100 | — |
| 13 |
Hình chữ nhật
kh259
|
100 | — |
| 14 |
Robot di chuyển
ikh260
|
100 | — |
| 15 |
Những chiếc dép
ikh261
|
100 | — |
| 16 |
Hai con thỏ
ikh262
|
100 | — |
| 17 |
Thời gian
ikh264
|
100 | — |
| 18 |
Xóa ký tự 2
ikh265
|
100 | — |