Đang diễn ra
19 thí sinh
Tổng hợp đề thi THT - Bảng A các năm - 02
| # | Tên bài tập | Điểm | Trạng thái |
|---|---|---|---|
| 1 |
Bài 1. Điền phép tính (THTA 2024 tỉnh Bắc Giang)
bai_01_dien_phep_tinh
|
100 | — |
| 2 |
Bài 2. Độ dài (THTA TP Bắc Ninh, tỉnh Bắc Ninh)
bai_02_do_dai
|
100 | — |
| 3 |
Bài 3. Chu vi tam giác (THTA 2025 tỉnh Hà Tĩnh)
bai_03_chu_vi_tam_giac
|
100 | — |
| 4 |
Bài 4. Du lịch (THTA 2024 Thị xã Thái Hòa - Nghệ An)
bai_04_du_lich
|
100 | — |
| 5 |
Bài 5. Vận tốc (THTA 2024 Huyện Từ Sơn - tỉnh Bắc Ninh)
bai_05_van_toc
|
100 | — |
| 6 |
Bài 6. Hình chữ nhật (THTA 2025 tỉnh Bắc Giang)
bai_06_hinh_chu_nhat
|
100 | — |
| 7 |
Bài 7. Trồng cây (THTA 2025 sơ khảo toàn quốc lần 1)
bai_07_trong_cay
|
100 | — |
| 8 |
Bài 8. Chạy bộ (THTA 2025 tỉnh Bắc Giang)
bai_08_chay_bo
|
100 | — |
| 9 |
Bài 9. Kẹo (THTA 2025 sơ khảo toàn quốc lần 2)
bai_09_keo
|
100 | — |
| 10 |
Bài 10. Hình vuông (THTA 2024 Thị xã Thái Hòa - Nghệ An)
bai_10_hinh_vuong
|
100 | — |
| 11 |
Bài 11. Tổng lớn nhất (THTA 2024 Lạng Giang - Bắc Giang)
bai_11_tong_lon_nhat
|
100 | — |
| 12 |
Bài 12. Chia kẹo (THTA 2024 tỉnh Quảng Ninh)
bai_12_chia_keo
|
100 | — |
| 13 |
Bài 13. Chia kẹo (THTA 2025 Sơ khảo toàn quốc lần 3)
bai_13_chia_keo
|
100 | — |
| 14 |
Bài 14. Đơn hàng (THTA 2025 Đông Triều - Quảng Ninh)
bai_14_don_hang
|
100 | — |
| 15 |
Bài 15. Chia kẹo 2 (THTA 2024 Quảng Bình - Bắc Ninh - Hưng Yên)
bai_15_chia_keo_2
|
100 | — |
| 16 |
Bài 16. Tách lẻ (THTA 2024 Tỉnh Nghệ An - Khánh Hòa)
bai_16_tach_le
|
100 | — |
| 17 |
Bài 17. Chia nhóm (THTA 2024 quận Liên Chiểu - Đà Nẵng)
bai_17_chia_nhom
|
100 | — |
| 18 |
Bài 18. Chia nhóm (THTA 2025 Từ Sơn - Gia Bình - Quế Võ, TP Bắc Ninh)
bai_18_chia_nhom
|
100 | — |
| 19 |
Bài 19: Sa bàn (THTA 2025 quận Liên Chiểu, Đà Nẵng)
bai_19_sa_ban
|
100 | — |
| 20 |
Bài 20. Tìm chiều cao hình tam giác (TP Bắc Giang - Bắc Giang)
bai_20_tim_chieu_cao_hinh_tam_gi
|
100 | — |
| 21 |
Bài 30. Đổi thời gian (THTA 2024 tỉnh Quảng Nam)
bai_30_doi_thoi_gian
|
100 | — |
| 22 |
Bài 31. Mua bóng (THTA 2024 Sơ khảo toàn quốc)
bai_31_mua_bong
|
100 | — |
| 23 |
Bài 32. Khuyến mãi (THTA 2025 quận Hải Châu - Đà Nẵng)
bai_32_khuyen_mai
|
100 | — |
| 24 |
Bài 33. Tặng sữa (THTA 2025 quận Hòa Vang, Đà Nẵng)
bai_33_tang_sua
|
100 | — |
| 25 |
Bài 34. Đổi tiền (THTA 2025 tỉnh Hà Tĩnh)
bai_34_doi_tien
|
100 | — |
| 26 |
Bài 35. Ngày tháng (THTA 2024 quận Nam Từ Liêm - Hà Nội)
bai_35_ngay_thang
|
100 | — |
| 27 |
Bài 36. Xem giờ (THTA 2024 tỉnh Thái Bình)
bai_36_xem_gio
|
100 | — |
| 28 |
Bài 37. Ghép số (THTA 2024 quận Hòa Vang - Đà Nẵng)
bai_37_ghep_so
|
100 | — |
| 29 |
Bài 38. Tổng chữ số (THTA 2025 tỉnh Bà Rịa-Vũng Tàu)
bai_38_tong_chu_so
|
100 | — |
| 30 |
Bài 39. Số nhỏ nhất (THTA 2024 quận Hải Châu - Đà Nẵng)
bai_39_so_nho_nhat
|
100 | — |
| 31 |
Bài 40. Phép chia hết (THTA 2025 quận Ngũ Hành Sơn - Đà Nẵng)
bai_40_phep_chia_het
|
100 | — |
| 32 |
Bài 41. Tô màu bóng (THTA 2025 sơ khảo toàn quốc lần 1)
bai_41_to_mau_bong
|
100 | — |
| 33 |
Bài 42. Tìm X (THTA 2024 sơ khảo TP Hà Nội)
bai_42_tim_x
|
100 | — |
| 34 |
Bài 43. Xếp hình vuông (THTA 2024 TP Bắc Giang - Bắc Giang)
bai_43_xep_hinh_vuong
|
100 | — |
| 35 |
Bài 44. Hoán đổi (THTA 2024 quận Sơn Trà - Đà Nẵng)
bai_44_hoan_doi
|
100 | — |
| 36 |
Bài 45. Xếp sách (THTA 2024 quận Liên Chiểu - Đà Nẵng)
bai_45_xep_sach
|
100 | — |
| 37 |
Bài 46. Đồng phục (THTA 2025 quận Hòa Vang, Đà Nẵng)
bai_46_dong_phuc
|
100 | — |
| 38 |
Bài 47. Xâu kí tự (THTA 2024 Yên Mỹ - Hưng Yên)
bai_47_xau_ki_tu
|
100 | — |
| 39 |
Bài 48. Tách xâu (THTA 2024 Thị xã Thái Hòa - Nghệ An)
bai_48_tach_xau
|
100 | — |
| 40 |
Bài 49. Đổi chỗ (THTA 2025 Đông Triều - Quảng Ninh)
bai_49_doi_cho
|
100 | — |
| 41 |
Bài 50. Nét chạm mặt đất (THTA 2025 quận Liên Chiểu, Đà Nẵng)
bai_50_net_cham_mat_dat
|
100 | — |
| 42 |
Bài 51. Xếp chữ cái (THTA 2024 quận Thanh Khê - Đà Nẵng)
bai_51_xep_chu_cai
|
100 | — |
| 43 |
Bài 52. Mật khẩu (THTA 2024 tỉnh Quảng Ninh)
bai_52_mat_khau
|
100 | — |
| 44 |
Bài 53. Ghép cặp (THTA 2025 Đông Triển - Quảng Ninh)
bai_53_ghep_cap
|
100 | — |
| 45 |
Bài 54. Tín hiệu vũ trụ (THTA 2025 quận Ngũ Hành Sơn - Đà Nẵng)
bai_54_tin_hieu_vu_tru
|
100 | — |
| 46 |
Bài 55. Đố vui (THTA 2025 quận Hải Châu - Đà Nẵng)
bai_55_do_vui
|
100 | — |
| 47 |
Bài 56. Mật mã (THTA 2024 Yên Mỹ - Hưng Yên)
bai_56_mat_ma
|
100 | — |
| 48 |
Bài 57. Ít nhất (THTA 2025 quận Hải Châu - Đà Nẵng)
bai_57_it_nhat
|
100 | — |
| 49 |
Bài 58. Chênh lệch (THTA 2025 Đông Triều - Quảng Ninh)
bai_58_chenh_lech
|
100 | — |
| 50 |
Bài 59. Dãy số (THTA 2024 huyện Nam Đàn - Nghệ An)
bai_59_day_so
|
100 | — |
| 51 |
Bài 60. Dãy số (THTA 2024 huyện Núi Thành - Quảng Nam)
bai_60_day_so
|
100 | — |
| 52 |
Bài 61. Dãy số (THTA 2024 Triệu Phong, Quảng Trị)
bai_61_day_so
|
100 | — |
| 53 |
Bài 62. Dãy số (THTA 2024 Lạng Giang - Bắc Giang)
bai_62_day_so
|
100 | — |
| 54 |
Bài 63. Biểu thức (THTA 2025 tỉnh Hà Tĩnh)
bai_63_bieu_thuc
|
100 | — |
| 55 |
Bài 64. Hình tháp (THTA 2024 Thị xã Thái Hòa - Nghệ An)
bai_64_hinh_thap
|
100 | — |
| 56 |
Bài 65. Tính tổng dãy số (THTA 2024 quận Liên Chiểu - Đà Nẵng)
bai_65_tinh_tong_day_so
|
100 | — |
| 57 |
Bài 66. Tính diện tích (THTA 2025 quận Hải Châu - Đà Nẵng)
bai_66_tinh_dien_tich
|
100 | — |
| 58 |
Bài 67. Dãy số (THTA 2024 Huyện Từ Sơn - tỉnh Bắc Ninh)
bai_67_day_so
|
100 | — |
| 59 |
Bài 68. Dãy số (THTA 2024 tỉnh Quảng Ninh)
bai_68_day_so
|
100 | — |
| 60 |
Bài 69. Dãy số (THTA 2024 Thị xã Thái Hòa - Nghệ An)
bai_69_day_so
|
100 | — |
| 61 |
Bài 70. Số tam giác (THTA 2024 Huyện Kỳ Anh - Hà Tĩnh)
bai_70_so_tam_giac
|
100 | — |
| 62 |
Bài 71. Quy luật dãy số (THTA 2024 Gia Bình - Bắc Ninh)
bai_71_quy_luat_day_so
|
100 | — |
| 63 |
Bài 72. Tổng dãy số (THTA 2025 quận Liên Chiểu, Đà Nẵng)
bai_72_tong_day_so
|
100 | — |
| 64 |
Bài 73. Tổng dãy số (THTA 2025 sơ khảo toàn quốc lần 1)
bai_73_tong_day_so
|
100 | — |
| 65 |
Bài 74. Tô màu bàn cờ (THTA 2025 sơ khảo toàn quốc lần 1)
bai_74_to_mau_ban_co
|
100 | — |
| 66 |
Bài 75. Dãy số chẵn lẻ (THTA 2024 Tỉnh Hải Dương)
bai_75_day_so_chan_le
|
100 | — |
| 67 |
Bài 76. Chữ số tận cùng (THTA 2024 quận Hòa Vang - Đà Nẵng)
bai_76_chu_so_tan_cung
|
100 | — |
| 68 |
Bài 77. Dãy số (THTA 2024 quận Nam Từ Liêm - Hà Nội)
bai_77_day_so
|
100 | — |
| 69 |
Bài 78. Đổi quà (THTA 2024 quận Thanh Khê - Đà Nẵng)
bai_78_doi_qua
|
100 | — |
| 70 |
Bài 79. Vòng số (THTA 2024 Tỉnh Nghệ An - Khánh Hòa)
bai_79_vong_so
|
100 | — |
| 71 |
Bài 80. Tính toán (THTA 2024 quận Thanh Xuân - Hà Nội – Đề số 2)
bai_80_tinh_toan
|
100 | — |
| 72 |
Bài 81. Tính toán (THTA 2024 quận Thanh Xuân - Hà Nội - Đề số 1)
bai_81_tinh_toan
|
100 | — |
| 73 |
Bài 82. Tính tổng (THTA 2024 TP Bắc Giang - Bắc Giang)
bai_82_tinh_tong
|
100 | — |
| 74 |
Bài 83. Số Amstrong (THTA 2024 quận Nam Từ Liêm - Hà Nội)
bai_83_so_amstrong
|
100 | — |
| 75 |
Bài 84. Tách số (THTA 2024 tỉnh Quảng Nam)
bai_84_tach_so
|
100 | — |
| 76 |
Bài 85. Tìm vị trí trong cột (THTA 2024 huyện Nam Đàn - Nghệ An)
bai_85_tim_vi_tri_trong_cot
|
100 | — |
| 77 |
Bài 86. Tìm vị trí (THTA 2025 quận Ngũ Hành Sơn - Đà Nẵng)
bai_86_tim_vi_tri
|
100 | — |
| 78 |
Bài 87. Thứ mấy (THTA 2024 tỉnh Bắc Giang)
bai_87_thu_may
|
100 | — |
| 79 |
Bài 88. Thứ trong tuần (THTA 2024 tỉnh Thanh Hóa)
bai_88_thu_trong_tuan
|
100 | — |
| 80 |
Bài 89. Hình vuông (THTA 2024 tỉnh Quảng Nam)
bai_89_hinh_vuong
|
100 | — |
| 81 |
Bài 90. Số pi gần đúng (THTA 2024 tỉnh Quảng Nam)
bai_90_so_pi_gan_dung
|
100 | — |
| 82 |
Bài 91. Số gần tròn chục (THTA 2025 Từ Sơn - Gia Bình - Quế Võ, TP Bắc Ninh)
bai_91_so_gan_tron_chuc
|
100 | — |
| 83 |
Bài 92. Phần thưởng (THTA 2025 tỉnh Bà Rịa-Vũng Tàu)
bai_92_phan_thuong
|
100 | — |
| 84 |
Bài 93. Số gần chính phương (THTA 2025 tỉnh Bắc Giang)
bai_93_so_gan_chinh_phuong
|
100 | — |
| 85 |
Bài 94. Tìm số 3 (THTA 2024 sơ khảo TP Hà Nội)
bai_94_tim_so_3
|
100 | — |
| 86 |
Bài 95. Tô màu tháp tam giác (THTA 2024 sơ khảo TP Hà Nội)
bai_95_to_mau_thap_tam_giac
|
100 | — |
| 87 |
Bài 96. Tổng dãy số (THTA 2024 tỉnh Bắc Giang)
bai_96_tong_day_so
|
100 | — |
| 88 |
Bài 97. Xếp que diêm (THTA 2024 Sơ khảo toàn quốc)
bai_97_xep_que_diem
|
100 | — |
| 89 |
Bài 98. Dãy số (THTA 2025 Từ Sơn - Gia Bình - Quế Võ, TP Bắc Ninh)
bai_98_day_so
|
100 | — |
| 90 |
Bài 99. Tìm số thứ n (THTA 2025 tỉnh Bà Rịa-Vũng Tàu)
bai_99_tim_so_thu_n
|
100 | — |
| 91 |
Bài 100. Tổng dãy K (THTA 2025 Từ Sơn - Gia Bình – Quế Võ, TP Bắc Ninh)
bai_100_tong_day_k
|
100 | — |
| 92 |
Bài 101. Số đơn giản (THTA 2024 Huyện Thuận Thành - Bắc Ninh)
bai_101_so_don_gian
|
100 | — |
| 93 |
Bài 102. Dãy số (THTA 2025 quận Ngũ Hành Sơn - Đà Nẵng)
bai_102_day_so
|
100 | — |
| 94 |
Bài 103. Số năm (THTA 2024 tỉnh Thái Bình)
bai_103_so_nam
|
100 | — |
| 95 |
Bài 104. Biến đổi số (THTA 2024 tỉnh Bắc Giang)
bai_104_bien_doi_so
|
100 | — |
| 96 |
Bài 105. Số nhỏ nhất và số lớn nhất (THTA 2025 tỉnh Hà Tĩnh)
bai_105_so_nho_nhat_va_so_lon_nh
|
100 | — |
| 97 |
Bài 106. Chia hết 2 (THTA 2025 sơ khảo toàn quốc lần 2)
bai_106_chia_het_2
|
100 | — |
| 98 |
Bài 107. Ghép số (THTA 2025 Sơ khảo toàn quốc lần 3)
bai_107_ghep_so
|
100 | — |
| 99 |
Bài 108. Dãy tháng (THTA 2024 tỉnh Thái Bình)
bai_108_day_thang
|
100 | — |
| 100 |
Bài 109: Tổ màu chữ cái (THTA 2024 Sơ khảo toàn quốc)
bai_109_to_mau_chu_cai
|
100 | — |
| 101 |
Bài 110. Tổng chữ số cuối (THTA 2025 tỉnh Bắc Giang)
bai_110_tong_chu_so_cuoi
|
100 | — |
| 102 |
Bài 111: Tính tổng dãy số (THTA 2024 sơ khảo TP Hà Nội)
bai_111_tinh_tong_day_so
|
100 | — |
| 103 |
Bài 112. Đếm ngày (THTA 2024 tỉnh Thái Bình)
bai_112_dem_ngay
|
100 | — |
| 104 |
Bài 113. Rút thẻ (THTA 2024 Tỉnh Nghệ An - Khánh Hòa)
bai_113_rut_the
|
100 | — |
| 105 |
Bài 114. Đếm ngày (THTA 2025 sơ khảo toàn quốc lần 2)
bai_114_dem_ngay
|
100 | — |
| 106 |
Bài 115. Tính ngày (THTA 2025 tỉnh Bắc Giang)
bai_115_tinh_ngay
|
100 | — |
| 107 |
Bài 116. Từ vựng (THTA 2025 quận Hòa Vang, Đà Nẵng)
bai_116_tu_vung
|
100 | — |
| 108 |
Bài 117. Đếm ngày (THTA 2025 sơ khảo toàn quốc lần 3)
bai_117_dem_ngay
|
100 | — |
| 109 |
Bài 21. Chọn quả (THTA 2024 Huyện Kỳ Anh - Hà Tĩnh)
bai_21_chon_qua
|
100 | — |
| 110 |
Bài 22. Tổng lớn nhất (THTA 2024 Ngã Bảy - Hậu Giang)
bai_22_tong_lon_nhat
|
100 | — |
| 111 |
Bài 23. Số khác biệt (THTA 2024 Huyện Từ Sơn - tỉnh Bắc Ninh)
bai_23_so_khac_biet
|
100 | — |
| 112 |
Bài 24. Năm số tự nhiên (THTA 2024 Huyện Từ Sơn - tỉnh Bắc Ninh)
bai_24_nam_so_tu_nhien
|
100 | — |
| 113 |
Bài 25. Chạy thi (THTA 2024 Tỉnh Hải Dương)
bai_25_chay_thi
|
100 | — |
| 114 |
Bài 26. Gần tròn chục (THTA 2024 sơ khảo TP Hà Nội)
bai_26_gan_tron_chuc
|
100 | — |
| 115 |
Bài 27. Khảo sát (THTA 2024 Sơ khảo toàn quốc)
bai_27_khao_sat
|
100 | — |
| 116 |
Bài 28. Hội khỏe phù đồng (THTA 2024 quận Thanh Khê - Đà Nẵng)
bai_28_hoi_khoe_phu_dong
|
100 | — |
| 117 |
Bài 29. Thời gian (THTA 2024 Tỉnh Hải Dương)
bai_29_thoi_gian
|
100 | — |